LIÊN KẾT WEBSITE

Các ý kiến mới nhất

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    MuaMOV.flv On_tap_hoc_ky_1.bmp GIAM_PHAN.bmp SDTD_biet_on.jpg Hinh_thang_can.bmp Hinh_binh_hanh_moi.png Dsc06570.jpg Truong_Tap_the_LDTT_UBND_Huyen_khen.png

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    QUYẾT TOÁN 2014

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Trường Đống Đa
    Ngày gửi: 15h:38' 10-11-2015
    Dung lượng: 40.5 KB
    Số lượt tải: 4
    Số lượt thích: 0 người
    Biểu số 3
    CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
    Độc Lập – Tự Do – Hạnh Phúc
    Đơn vị: TRƯỜNG THCS ĐỐNG ĐA
    Chương 622
    THÔNG BÁO
    CÔNG KHAI QUYẾT TOÁN THU - CHI NGUỒN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC NĂM 2014
    ( Dùng cho đơn vị dự toán cấp trên và đơn vị dự toán trực tiếp sử dụng kinh phí NSNN)
    Đơn vị tính: đồng

    STT CHỈ TIÊU Số liệu báo cáo Quyết toán Số liệu quyết toán được duyệt

    I/ Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ và cải cách tiền lương: "4,783,040,057" "4,783,040,057"
    1 6000 Tiền lương "2,569,979,760" "2,569,979,760"
    - 6001 Lương biên chế "2,436,395,760" "2,436,395,760"
    6002 "Lương tập sự, thử việc" "24,633,000" "24,633,000"
    - 6003 Lương hợp đồng "108,951,000" "108,951,000"
    2 6100 Phụ cấp lương "1,159,229,763" "1,159,229,763"
    - 6101 Phụ cấp chức vụ "35,190,012" "35,190,012"
    - 6106 Phụ cấp thêm giờ 0 0
    - 6107 Phụ cấp độc hại "2,760,000" "2,760,000"
    - 6112 Phụ cấp ưu đãi "709,925,868" "709,925,868"
    - 6113 Phụ cấp trách nhiệm "4,830,000" "4,830,000"
    - 6115 Phụ cấp thâm niên nghề "396,609,573" "396,609,573"
    - 6117 Phụ cấp thâm niên vượt khung "5,774,310" "5,774,310"
    - 6149 "Phụ cấp khác (hướng dẫn thử việc,...)" "4,140,000" "4,140,000"
    3 6250 Phúc lợi tập thể "3,285,000" "3,285,000"
    - 6257 Nước uống Giáo viên "3,285,000" "3,285,000"
    6299 Các khoản khác 0 0
    4 6300 Các khoản đóng góp "706,576,855" "706,576,855"
    - 6301 Bảo hiểm xã hội "542,218,273" "542,218,273"
    - 6302 Bảo hiểm y tế "82,964,316" "82,964,316"
    - 6303 Kinh phí công đoàn "54,608,386" "54,608,386"
    - 6304 Bảo hiểm thất nghiệp "26,785,880" "26,785,880"
    5 6400 Các khoản thanh toán khác cho cá nhân "23,936,000" "23,936,000"
    - 6404 Chi tăng thu nhập từ nguồn tiết kiệm 0 0
    - 6449 "Trợ cấp, phụ cấp khác" "23,936,000" "23,936,000"
    6 6500 Dịch vụ công cộng "16,102,290" "16,102,290"
    - 6501 Thanh toán tiền điện sáng "16,102,290" "16,102,290"
    - 6504 Thanh toán vệ sinh môi trường 0 0
    7 6550 Vật tư văn phòng "39,356,915" "39,356,915"
    - 6551 Văn phòng phẩm "7,979,000" "7,979,000"
    - 6552 "Mua sắm công cụ, dụng cụ " "15,780,000" "15,780,000"
    - 6599 Vật tư văn phòng khác "15,597,915" "15,597,915"
    8 6600 "Thông tin, tuyên truyền, liên lạc" "9,813,974" "9,813,974"
    - 6601 Cước điện thoại 0
    6603 Cước phí bưu chính "702,707" "702,707"
    - 6612 Sách báo tạp chí thư viện "3,205,000" "3,205,000"
    - 6617 Cước phí in ter net "5,906,267" "5,906,267"
    9 6700 Công tác phí "42,703,000" "42,703,000"
    - 6701 Tiền tàu xe "6,100,000" "6,100,000"
    - 6702 Phụ cấp công tác phí "9,690,000" "9,690,000"
    - 6703 Tiền trọ 0 0
    - 6704 Khoán công tác phí "26,913,000" "26,913,000"
    10 6750 Chi phí thuê mướn "6,829,000" "6,829,000"
    - 6751 Thuê phương tiện vận chuyển 0 0
    - 6758 Thanh toán tiền đi học "6,529,000" "6,529,000"
    - 6799 Chi phí thuê mướn vệ sinh "300,000" "300,000"
    11 6900 Sửa chữa tài sản phục vụ chuyên môn "34,479,000" "34,479,000"
    6905 Trang thiết bị chuyên dụng 0 0
    - 6907 Sửa chữa phòng học "3,460,000" "3,460,000"
    - 6912 Sửa chữa thiết bị tin học "13,650,000" "13,650,000"
    - 6917 "Bảo trì, hoàn thiện phần mềm máy tính" "6,800,000" "6,800,000"
    6921 "Đường điện, hệ thống thoát nước" "10,314,000" "10,314,000"
    - 6949 Sửa chữa khác "255,000" "255,000"
    12 7000 Chi phí nghiệp vụ chuyên môn "71,118,500" "71,118,500"
    - 7001 "Chi mua vật tư chuyên môn( mực in,pho to…)" "2,140,000" "2,140,000"
    - 7003 "Chi mua, in ấn chỉ chuyên môn" "3,013,000" "3,013,000"
    - 7004 "Chi đồng phục, trang phục" "5,800,000" "5,800,000"
    - 7006 "Sách báo , tài liệu chuyên môn" "5,002,500" "5,002,500"
    - 7049 "Chi phí khác như: Hội giảng, hội khỏe, làm ĐDDH.." "55,163,000" "55,163,000"
    13 7750 Chi khác "69,130,000" "69,130,000"
    - 7756 Phí chuyển lương qua thẻ ATM "1,552,000" "1,552,000"
    - 7761 Chi tiếp khách "248,000" "248,000"
    - 7799 "Chi quà tết Nguyên đán, lễ 30-4, 01-5, 02-9…." "67,330,000" "67,330,000"
    14 9000 "Mua, đầu tư tài sản vô hình" 0 0
    - 9003 Mua phần mềm máy tính 0 0
    15 9050 Mua sắm tài sản dùng cho công tác chuyên môn "30,500,000" "30,500,000"
    9055 Trang thiết bị kỹ thuật chuyên dụng 0 0
    - 9062 Mua sắm thiết bị tin học "30,500,000" "30,500,000"
    II/ Kinh phí thực hiện chế độ không tự chủ: "53,205,000" "53,205,000"
    1 6150 Học bổng "7,000,000" "7,000,000"
    - 6153 Học bổng Học sinh phổ thông "7,000,000" "7,000,000"
    2 7750 Chi khác "29,205,000" "29,205,000"
    7756 Chi các khoản phí 0 0
    7766 Chi cấp bù học phí "29,205,000" "29,205,000"
    3 9000 "Mua, đầu tư tài sản vô hình" "17,000,000" "17,000,000"
    9003 Mua phần mềm máy tính "17,000,000" "17,000,000"
    III/ Quỹ Học phí "53,202,645" "53,202,645"
    1 6300 Các khoản đóng góp "10,893,997" "10,893,997"
    6302 Bảo hiểm y tế "3,513,374" "3,513,374"
    6303 Kinh phí công đoàn "4,972,249" "4,972,249"
    6304 Bảo hiểm thất nghiệp "2,408,374" "2,408,374"
    2 6550 Vật tư văn phòng
     
    Gửi ý kiến

    Truyện cười